elapid snake

Học thuật
Thân thiện
elapid snake

A zookeeper carefully observes an elapid snake in its glass enclosure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn hổ: Một loại rắn độc thuộc họ Elapidae, thường răng nanh cố địnhphía trước hàm trên. Chúng bao gồm nhiều loài rắn nguy hiểm như rắn hổ mang, rắn cạp nia, rắn biển rắn san hô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king cobra is the world's longest venomous elapid snake. (Rắn hổ mang chúa loài rắn hổ nọc độc dài nhất thế giới.)
    • Many elapid snakes, like the taipan, possess extremely potent neurotoxic venom. (Nhiều loài rắn hổ, như rắn taipan, sở hữu nọc độc thần kinh cực kỳ mạnh.)
    • It is crucial to identify whether the snakebite came from an elapid snake or a viper, as the treatments differ. (Việc xác định vết cắn từ một con rắn hổ hay một con rắn lục rất quan trọng, phương pháp điều trị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elapid venoms": Các loại nọc độc của rắn hổ, thường chứa độc tố thần kinh (neurotoxins) tấn công hệ thần kinh.
    • Elapid venoms primarily affect the nervous system, causing paralysis. (Nọc độc rắn hổ chủ yếu ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Elapid (n): Cách gọi tắt thông thường của "elapid snake".
    • Coral snakes are colorful elapids found in the Americas. (Rắn san hô những loài rắn hổ nhiều màu sắc được tìm thấychâu Mỹ.)
  • Elapidae (n): Danh pháp khoa học của họ Rắn hổ.
    • The family Elapidae includes cobras, mambas, and sea snakes. (Họ Elapidae bao gồm rắn hổ mang, rắn mamba rắn biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Front-fanged snake: Rắn răng nanh phía trước (mô tả đặc điểm cấu tạo).
  • Cobra relative: Họ hàng của rắn hổ mang (cách gọi thông tục, không chính xác về mặt phân loại cho tất cả các loài).
Lưu ý về từ
  • "Elapid snake" một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học y học. Trong tiếng Việt, thường được dịch "rắn hổ" hoặc gọi theo tên họ khoa học "rắn họ Elapidae". Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người ta thường gọi tên cụ thể của từng loài ( dụ: rắn hổ mang, rắn cạp nia) hơn dùng thuật ngữ chung "elapid snake".
elapid snake

A zookeeper carefully observes an elapid snake in its glass enclosure.

Noun
  1. giống elapid

Từ đồng nghĩa